1. Giới thiệu chung
Thép CB240T là một trong những loại thép xây dựng phổ biến tại Việt Nam, thuộc nhóm thép trơn (không gân) theo tiêu chuẩn TCVN 1651-2:2018. Với giới hạn chảy ≥ 240 MPa, độ dẻo cao và khả năng uốn nắn linh hoạt, CB240T thường được dùng cho các cấu kiện phụ, công trình dân dụng nhỏ và các hạng mục liên kết tạm.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết thép CB240T là gì, đặc điểm kỹ thuật, bảng quy cách, ưu điểm và ứng dụng thực tế trong xây dựng.

2. Thép CB240T là gì?
Theo tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 1651-2:2018, thép CB240T là loại thép trơn (không gân) dùng trong bê tông cốt thép.
CB (Concrete Bar): thép cốt bê tông.
240: giới hạn chảy ≥ 240 MPa.
T: ký hiệu thép trơn (không có gân).
👉 Như vậy, thép CB240T là thép trơn có giới hạn chảy tối thiểu 240 MPa, được sản xuất dưới dạng cuộn hoặc cây thẳng, đường kính nhỏ.
3. Đặc điểm cơ lý của thép CB240T
Độ bền kéo: ≥ 380 MPa.
Giới hạn chảy: ≥ 240 MPa.
Độ giãn dài: ≥ 22%, dẻo hơn thép vằn.
Bề mặt trơn: dễ gia công, dễ uốn nắn, tiện thi công.
Ứng dụng linh hoạt: phù hợp cho kết cấu nhẹ, liên kết tạm.
4. Quy cách và trọng lượng thép CB240T
Thép CB240T thường có đường kính nhỏ (Φ6 – Φ8 – Φ10) và được đóng bó hoặc cuộn. Dưới đây là bảng quy cách phổ biến:
| Đường kính danh nghĩa (mm) | Tiết diện danh nghĩa (cm²) | Khối lượng (kg/m) | Khối lượng bó/cuộn (kg) |
|---|---|---|---|
| 6 | 0,283 | 0,222 | 200 – 450 |
| 8 | 0,503 | 0,395 | 200 – 500 |
| 10 | 0,785 | 0,617 | 250 – 1000 |
👉 Lưu ý: Trọng lượng có thể thay đổi ±5% tùy nhà sản xuất (Hòa Phát, Việt Nhật, Tisco…).
5. Ưu điểm của thép CB240T
Dẻo, dễ uốn: Giúp thi công nhanh chóng, tiết kiệm thời gian.
Thích hợp cho cấu kiện phụ: Không yêu cầu chịu lực quá lớn.
Giá thành thấp hơn so với thép vằn CB300V – CB400V.
Phổ biến, dễ mua: Được sản xuất rộng rãi, cung ứng trên toàn quốc.
6. Ứng dụng của thép CB240T
Nhà dân dụng: làm đai cột, đai dầm, thép buộc, liên kết phụ.
Công trình nhỏ: nền, móng, hàng rào, nhà xưởng nhẹ.
Gia công cơ khí: sản xuất lưới thép, khung giàn.
Liên kết tạm: dùng làm giằng, chống, neo.
👉 Với công trình chịu tải trọng lớn, thường phải kết hợp CB240T với thép vằn CB400V, CB500V để đảm bảo an toàn.
7. So sánh thép CB240T và thép CB400V
| Tiêu chí | CB240T | CB400V |
|---|---|---|
| Hình dạng | Trơn (không gân) | Vằn (có gân) |
| Giới hạn chảy | ≥ 240 MPa | ≥ 400 MPa |
| Độ dẻo | Cao | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Cấu kiện phụ, liên kết nhỏ | Kết cấu chịu lực chính |
| Giá thành | Rẻ hơn | Cao hơn |
8. Các thương hiệu thép CB240T phổ biến
Hiện nay, tại thị trường Việt Nam, CB240T được sản xuất bởi nhiều hãng lớn:
Hòa Phát – thép cuộn CB240T đạt chuẩn TCVN.
Việt Nhật (VJS) – thép cuộn chất lượng, bề mặt sáng.
Tisco Thái Nguyên – sản phẩm uy tín, đồng đều.
Việt Đức, Pomina – phân phối rộng rãi, dễ mua.
9. Kết luận
Thép CB240T là loại thép trơn, cường độ chịu lực vừa phải nhưng có độ dẻo cao, dễ gia công. Đây là lựa chọn tối ưu cho các cấu kiện phụ, công trình dân dụng nhỏ và các hạng mục cần độ linh hoạt khi thi công.
👉 Nếu bạn đang cần báo giá thép CB240T chính hãng tại Lào Cai và các tỉnh lân cận, hãy liên hệ ngay với VLXD Thành Phong để được tư vấn và giao hàng nhanh chóng.
CÔNG TY TNHH TM XD THÀNH PHONG tự hào là đơn vị cung cấp thép xây dựng chính hãng, đa dạng chủng loại từ CB240 đến CB500V, của các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Việt Sing, Tisco… Chúng tôi cam kết:
- Giá tốt – Giao hàng nhanh – Hàng chuẩn hãng
- Hỗ trợ báo giá – vận chuyển tận công trình
📞 Hotline: 0904.914.586 – 0796.055.777
🌏 Website: vlxdlaocai.com
📍Địa chỉ: 333-335 Trần Phú, P. Bắc Cường, TP Lào Cai











